thụy hương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nhỏ thuộc họ Trầm (Thymelaeaceae): "thụy hương" là tên gọi của một loại cây bụi, thường có hoa thơm, lá mọc so le, quả mọng. Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền với tên khoa học là Daphne.
- Loài cây cụ thể: Trong thực vật học, "thụy hương" chỉ các loài thuộc chi Daphne, có đặc điểm nổi bật là vỏ cây chứa chất xơ dai và hoa có hương thơm dịu nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thụy hương là loại cây cảnh được ưa chuộng vì hoa thơm ngát. (Cây thụy hương được nhiều người yêu thích để trang trí nhờ mùi hương của hoa.)
- Trong vườn nhà bà, có một bụi thụy hương nở hoa trắng muốt vào mùa xuân. (Trong khu vườn của bà, có một bụi cây thụy hương ra hoa trắng tinh vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thụy hương" trong y học cổ truyền: Một số loài thụy hương được dùng làm thuốc, nhưng cần thận trọng vì có thể chứa chất độc.
- Người xưa dùng vỏ thụy hương để chế thuốc trị đau nhức. (Trong y học cổ truyền, vỏ cây thụy hương được sử dụng để bào chế thuốc giảm đau.)
"thụy hương" trong văn hóa: Cây này thường tượng trưng cho sự thanh cao và hương thơm bền lâu.
- Hoa thụy hương được nhắc đến trong thơ ca như biểu tượng của tình yêu thuần khiết. (Hoa thụy hương xuất hiện trong thơ văn như một hình ảnh của tình cảm trong sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Trầm hương (danh từ): gỗ thơm từ cây Dó bầu, khác hoàn toàn với thụy hương.
- Trầm hương có giá trị cao trong phong thủy và làm nước hoa. (Trầm hương được dùng nhiều trong phong thủy và chế tạo hương liệu.)
Ruột gà (danh từ): tên gọi khác của một số loài thụy hương trong dân gian.
- Cây ruột gà còn được gọi là thụy hương ở một số vùng. (Ở vài địa phương, cây ruột gà có tên gọi là thụy hương.)
Từ đồng nghĩa
- Daphné (danh từ): tên khoa học của chi thụy hương, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Cây daphné có hoa màu hồng nhạt rất đẹp. (Cây daphné ra hoa màu hồng nhạt rất thu hút.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thụy hương" trong tiếng Việt.